耳聋

耳聋
ěrlóng
nhĩ lung

điếc tai; điếc

1 nghĩa#41286
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    điếc tai; điếc

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.