耳片

耳片
ěrpiān
nhĩ phiến

thẻ (trình duyệt web); tab

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thẻ (trình duyệt web); tab

    • Trình duyệt này có nhiều tab.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.