耳发

耳发
ěrfa
nhĩ phát

tóc mai (của nam giới)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tóc mai (của nam giới)

    • Tóc mai của anh ấy rất dài.

  2. danh từ

    tóc mai (phụ nữ)

    • Tóc mai của cô ấy rất dài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.