耳力

耳力
ěr
nhĩ lực

thính lực; khả năng nghe

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thính lực; khả năng nghe

    • Khả năng nghe của anh ấy rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.