Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
/
耦合
耦合
ngẫu hợp
ghép cặp; khớp nối; liên kết (vật lý: ngẫu hợp)
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
ghép cặp; khớp nối; liên kết (vật lý: ngẫu hợp)
- 。
Hiệu ứng khớp nối rất phổ biến trong vật lý.
- 貳名danh từ
khớp nối; ghép cặp; kết đôi (thống kê: copula)
- 。
Hàm copula rất quan trọng trong thống kê.
- 參动động từ
kết hợp; liên kết; ghép nối (kỹ thuật: coupling)
- 。
Hai hệ thống này được ghép nối với nhau.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ耦合
Phồn thể耦
ngẫu hợp
ghép cặp; khớp nối; liên kết (vật lý: ngẫu hợp)
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
ghép cặp; khớp nối; liên kết (vật lý: ngẫu hợp)
- 。
Hiệu ứng khớp nối rất phổ biến trong vật lý.
- 貳名danh từ
khớp nối; ghép cặp; kết đôi (thống kê: copula)
- 。
Hàm copula rất quan trọng trong thống kê.
- 參动động từ
kết hợp; liên kết; ghép nối (kỹ thuật: coupling)
- 。
Hai hệ thống này được ghép nối với nhau.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.