Những bông hoa treo lủng lẳng trên cành cây như chiếc bàn nhỏ úp ngược.
/
耙耳朵
耙耳朵
ba nhĩ đoá
(khẩu/phương ngữ) sợ vợ; bị vợ kiểm soát
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
(khẩu/phương ngữ) sợ vợ; bị vợ kiểm soát
- 。
Anh ấy là một người sợ vợ.
- 貳动động từ
bị vợ kiểm soát; sợ vợ; đàn ông sợ vợ (khẩu)
- 。
Anh ấy là một người sợ vợ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ耙耳朵
Phồn thể耙
ba nhĩ đoá
(khẩu/phương ngữ) sợ vợ; bị vợ kiểm soát
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
(khẩu/phương ngữ) sợ vợ; bị vợ kiểm soát
- 。
Anh ấy là một người sợ vợ.
- 貳动động từ
bị vợ kiểm soát; sợ vợ; đàn ông sợ vợ (khẩu)
- 。
Anh ấy là một người sợ vợ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.