耙耳朵

耙耳朵
ěrduo
ba nhĩ đoá

(khẩu/phương ngữ) sợ vợ; bị vợ kiểm soát

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    (khẩu/phương ngữ) sợ vợ; bị vợ kiểm soát

    • Anh ấy là một người sợ vợ.

  2. động từ

    bị vợ kiểm soát; sợ vợ; đàn ông sợ vợ (khẩu)

    • Anh ấy là một người sợ vợ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.