Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
/
考工记
考工记
khảo công ký
Khảo Công Ký (sách ghi chép kỹ thuật thủ công thời Xuân Thu)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Khảo Công Ký (sách ghi chép kỹ thuật thủ công thời Xuân Thu)
- 《》。
“Khảo Công Ký” là một tác phẩm khoa học công nghệ quan trọng thời Trung Quốc cổ đại.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 言ngôn(lời nói)BỘ
- 己kỷ(bản thân)HÌNH THANH
Ghi nhớ là dùng lời nói để lưu lại những điều của chính mình.
考工记
Phồn thể考工記
khảo công ký
Khảo Công Ký (sách ghi chép kỹ thuật thủ công thời Xuân Thu)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Khảo Công Ký (sách ghi chép kỹ thuật thủ công thời Xuân Thu)
- 《》。
“Khảo Công Ký” là một tác phẩm khoa học công nghệ quan trọng thời Trung Quốc cổ đại.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 老lǎotiền tố đặt trước họ hoặc số thứ tự (để chỉ thứ bậc anh chị em) hoặc để thể hiện
- 者zhěngười (dùng sau động từ hoặc tính từ, chỉ người thực hiện hành động hoặc có tính
- 考kǎokiểm tra; khảo sát; thi; (văn) suy xét
- 耋diétuổi già; cao tuổi
- 耄màotuổi già (80–90 tuổi); cao niên
- 耆qíngười già sáu bảy mươi tuổi; bậc lão niên
- 耇gǒunét nhăn nheo trên mặt người già
- 耈gǒungười già; tuổi cao
- 耉gǒungười già; tuổi cao
- 耊diéngười già; tuổi già (70–80 tuổi)
- 䎛
- 䎜