老板娘

老板娘
lǎobǎnniáng
lão bản nương

bà chủ; chủ quán (nữ)

3 nghĩa#8386
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bà chủ; chủ quán (nữ)

    女性老板;商店或饭馆的女性店主nǚxìng lǎobǎn;shāngdiàn huò fànguǎn de nǚxìng diànzhǔ

    • Bà chủ rất bận.

  2. danh từ

    bà chủ; vợ ông chủ

    女老板;老板的妻子nǚ lǎobǎn;lǎobǎn de qīzi

    • Bà chủ rất nhiệt tình.

  3. danh từ

    vợ ông chủ; bà chủ

    老板的妻子,或女性店主lǎo bǎn de qī zi、huò nǚ xìng diàn zhǔ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lão(người già (tượng hình biến thể))BỘ
  • tỉ(cái thìa, uốn cong)HỘI Ý

Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.