/
耀斑
耀斑
diệu ban
vết sáng chói; bùng phát mặt trời (solar flare)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vết sáng chói; bùng phát mặt trời (solar flare)
- 。
Bão mặt trời là một loại hoạt động dữ dội của mặt trời.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
耀斑
Phồn thể耀
diệu ban
vết sáng chói; bùng phát mặt trời (solar flare)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vết sáng chói; bùng phát mặt trời (solar flare)
- 。
Bão mặt trời là một loại hoạt động dữ dội của mặt trời.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.