翼侧

翼侧
dực trắc

sườn (quân sự); cánh sườn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sườn (quân sự); cánh sườn

    • Sườn của kẻ thù rất yếu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.