翻译者

翻译者
fānzhě
phiên dịch giả

phiên dịch; dịch thuật

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. phiên dịch; dịch thuật

  2. danh từ

    phiên dịch; dịch thuật

    • Anh ấy là một phiên dịch viên xuất sắc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phiên(lần lượt, xoay vần)HÌNH THANH
  • (lông vũ, cánh)BỘ

Chim vẫy cánh lông liên tục xoay vần để bay lên, đó là sự phiên động.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.