翻译家

翻译家
fānjiā
phiên dịch gia

nhà phiên dịch; dịch giả

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà phiên dịch; dịch giả

    • Anh ấy là một dịch giả nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phiên(lần lượt, xoay vần)HÌNH THANH
  • (lông vũ, cánh)BỘ

Chim vẫy cánh lông liên tục xoay vần để bay lên, đó là sự phiên động.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.