翻检

翻检
fānjiǎn
phiên kiểm

lật; lục lọ; lật qua lật lại

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. lật; lục lọ; lật qua lật lại

  2. động từ

    lật tìm; tra tìm; lục lọc

    • Tôi đã xem qua tất cả các tài liệu.

  3. động từ

    lật giở; lục tìm

    • Anh ấy đang lật xem những bức ảnh cũ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phiên(lần lượt, xoay vần)HÌNH THANH
  • (lông vũ, cánh)BỘ

Chim vẫy cánh lông liên tục xoay vần để bay lên, đó là sự phiên động.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.