翠绿

翠绿
cuì
thuý lục

xanh ngọc; xanh biếc

HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    xanh ngọc; xanh biếc

    • Chiếc lá này xanh biếc.

  2. tính từ

    xanh lục tươi; xanh ngọc bích

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.