/
翔实
翔实
tường thực
đầy đủ và chính xác; tường tận
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
đầy đủ và chính xác; tường tận
- 。
Nội dung báo cáo này rất đầy đủ và chính xác.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
翔实
Phồn thể翔實
tường thực
đầy đủ và chính xác; tường tận
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
đầy đủ và chính xác; tường tận
- 。
Nội dung báo cáo này rất đầy đủ và chính xác.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.