翎毛

翎毛
língmáo
linh mao

lông vũ; lông

3 nghĩaLượng từ
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lông vũ; lông

    • Lông của con chim này rất đẹp.

  2. danh từ

    lông vũ; lông chim

    • Lông vũ của con chim này rất đẹp.

  3. danh từ

    lông vũ; lông chim

    • Bộ lông của con chim này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.