翌年

翌年
nián
dực niên

năm sau; năm tiếp theo

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    năm sau; năm tiếp theo

    • Năm sau anh ấy đã đi Bắc Kinh.

  2. danh từ

    năm sau; năm tiếp theo

    • Năm sau, anh ấy đã đi Bắc Kinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.