/
翅展
翅展
sí triển
sải cánh; sải rộng đôi cánh
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sải cánh; sải rộng đôi cánh
- 。
Sải cánh của con chim này rất lớn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
翅展
Phồn thể翅
sí triển
sải cánh; sải rộng đôi cánh
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sải cánh; sải rộng đôi cánh
- 。
Sải cánh của con chim này rất lớn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.