翅子

翅子
chìzi
sí tử

vây cá mập; vi cá mập

2 nghĩaLượng từ
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vây cá mập; vi cá mập

    • Vi cá là một phần của vây cá.

  2. danh từ

    cánh; vây cánh (người phụ tá)

    • Chim có cánh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.