/
翁婿
翁婿
ông tế
quan hệ giữa cha vợ và con rể
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
quan hệ giữa cha vợ và con rể
- 。
Hai cha con rể cùng nhau đi câu cá.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
翁婿
Phồn thể翁
ông tế
quan hệ giữa cha vợ và con rể
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
quan hệ giữa cha vợ và con rể
- 。
Hai cha con rể cùng nhau đi câu cá.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.