羽裂

羽裂
liè
vũ liệt

phân thùy lông chim; xẻ thùy (của lá)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phân thùy lông chim; xẻ thùy (của lá)

    • Pinnation là một kiểu phân chia của lá cây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.