Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
/
羽裂
羽裂
vũ liệt
phân thùy lông chim; xẻ thùy (của lá)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
phân thùy lông chim; xẻ thùy (của lá)
- 。
Pinnation là một kiểu phân chia của lá cây.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ羽裂
Phồn thể羽
vũ liệt
phân thùy lông chim; xẻ thùy (của lá)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
phân thùy lông chim; xẻ thùy (của lá)
- 。
Pinnation là một kiểu phân chia của lá cây.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.