羽田

羽田
tián
vũ điền

sân bay Haneda (một trong hai sân bay chính phục vụ Tokyo)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sân bay Haneda (một trong hai sân bay chính phục vụ Tokyo)

    • Sân bay Haneda là sân bay của Tokyo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.