羽毛

羽毛
máo
vũ mao

lông vũ; lông

3 nghĩa#7795
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lông vũ; lông

    鸟身上的细长毛发niǎo shēnshang de xìcháng máofa

    • Lông của con chim này rất đẹp.

  2. danh từ

    lông vũ; lông chim

    鸟的身上长的毛niǎo de shēnshang zhǎng de máo

  3. danh từ

    lông vũ; lông chim

    鸟身上长的毛发;用来飞行niǎo shēnshang zhǎng de máofà; yònglái fēixíng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.