/
羽冠
羽冠
vũ quan
mào lông; mào vũ (của chim)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
mào lông; mào vũ (của chim)
- 。
Con chim này có một cái mào lông đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
mào lông; mào vũ (của chim)
mào lông; mào vũ (của chim)
Con chim này có một cái mào lông đẹp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.