Tới nội dung chính

羰

羰
tāng
thang
⽺bộ dương · 15 nét

nhóm carbonyl (gốc hóa học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nhóm carbonyl (gốc hóa học)

羰
tāng
thang
BỘ THỦ⽺
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu