Tới nội dung chính

羟

羟
qiǎng
khan
⽺bộ dương · 11 nét

nhóm hydroxyl (-OH)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nhóm hydroxyl (-OH)

羟
qiǎng
khan
BỘ THỦ⽺
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu