Tới nội dung chính

羝

羝
dī
đê
⽺bộ dương · 11 nét

dê đực; dê đực trưởng thành

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dê đực; dê đực trưởng thành

    • 。

      Con dê đực này rất khỏe.

  2. 貳名danh từ

    dê đực; cừu đực

    • 。

      Con cừu đực này rất khỏe.

羝
dī
đê
BỘ THỦ⽺
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu