羚牛

羚牛
língniú
linh ngưu

con takin (Budorcas taxicolor); dê-linh dương takin

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. con takin (Budorcas taxicolor); dê-linh dương takin

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.