Tới nội dung chính

羚

羚
líng
linh
⽺bộ dương · 11 nét

linh dương

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    linh dương

羚
líng
linh
BỘ THỦ⽺
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu