Con hổ oai vệ đang ngồi chồm hổm trên bàn thấp, sẵn sàng vồ mồi.
/
罴虎
罴虎
bi hổ
gấu và hổ; thú dữ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
gấu và hổ; thú dữ
- 。
Gấu hổ là một loài động vật hung dữ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ罴虎
Phồn thể羆虎
bi hổ
gấu và hổ; thú dữ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
gấu và hổ; thú dữ
- 。
Gấu hổ là một loài động vật hung dữ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.