署方

署方
shǔfāng
thự phương

(chính phủ) cơ quan

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (chính phủ) cơ quan

    • Cơ quan đã phê duyệt rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.