罪疚

罪疚
zuìjiù
tội cứu

tội lỗi; cảm giác tội lỗi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tội lỗi; cảm giác tội lỗi

    • Anh ấy cảm thấy tội lỗi sâu sắc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • võng(lưới (biến thể của 网))BỘ
  • phi(sai trái, không đúng)HÌNH THANH

Tội lỗi là những điều sai trái bị lưới pháp luật bắt giữ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.