Cái lồng che phủ như tấm lưới úp từ trên cao xuống.
/
罩杯
罩杯
tráo bôi
kích cúp áo lót; cỡ áo lót
1 nghĩa#33662
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
kích cúp áo lót; cỡ áo lót
- ?
Cỡ áo ngực của bạn là bao nhiêu?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ罩杯
Phồn thể罩
tráo bôi
kích cúp áo lót; cỡ áo lót
1 nghĩa#33662
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
kích cúp áo lót; cỡ áo lót
- ?
Cỡ áo ngực của bạn là bao nhiêu?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.