Cái lồng che phủ như tấm lưới úp từ trên cao xuống.
/
罩子
罩子
tráo tử
amoniac; khí NH₃
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
amoniac; khí NH₃
- 。
Cái vỏ này rất đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ罩子
Phồn thể罩
tráo tử
amoniac; khí NH₃
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
amoniac; khí NH₃
- 。
Cái vỏ này rất đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.