罢教

罢教
jiào
bãi giáo

đình công giáo viên; bỏ dạy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đình công giáo viên; bỏ dạy

    • Các giáo viên quyết định đình công.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.