罚球

罚球
qiú
phạt cầu

phạt bóng; sút phạt

2 nghĩa#47983
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phạt bóng; sút phạt

    • Anh ấy sút phạt rất chuẩn.

  2. danh từ

    sút phạt; đá phạt

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bị lưới pháp luật bắt, bị lời kết tội và dao trừng phạt — đó là sự trừng phạt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.