Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
/
罗贾瓦
罗贾瓦
la giả ngoã
Rojava (khu vực tự trị trên thực tế ở đông bắc Syria)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Rojava (khu vực tự trị trên thực tế ở đông bắc Syria)
- 。
Rojava là một khu vực tự trị.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ罗贾瓦
Phồn thể羅賈瓦
la giả ngoã
Rojava (khu vực tự trị trên thực tế ở đông bắc Syria)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Rojava (khu vực tự trị trên thực tế ở đông bắc Syria)
- 。
Rojava là một khu vực tự trị.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.