罗莎

罗莎
Luóshā
la sa

Rosa (tên người); La Sa

1 nghĩa#8745
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Rosa (tên người); La Sa

    女性人名,来自欧洲语言nǚxìng rénmíng, láizì ōuzhōu yǔyán

    • Rosa là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • võng(lưới (dạng biến thể))BỘ
  • tịch(buổi chiều tối)HÀI THANH

Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.