罗琳

罗琳
Luólín
la lâm

Joanne Kathleen Rowling (1965-), tác giả loạt tiểu thuyết Harry Potter

2 nghĩa#33271
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Joanne Kathleen Rowling (1965-), tác giả loạt tiểu thuyết Harry Potter

    • Rowling là một nhà văn nổi tiếng.

  2. danh từ

    Rowling (họ); La Lâm

    • Rowling là một nhà văn nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • võng(lưới (dạng biến thể))BỘ
  • tịch(buổi chiều tối)HÀI THANH

Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.