网际

网际
wǎng
võng tế

mạng Internet; Internet

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mạng Internet; Internet

    • Mạng Internet rất hữu ích.

  2. danh từ

    ngất; ngất xỉu

    • Mạng lưới internet.

  3. danh từ

    mạng toàn cầu; mạng quốc tế

    • Mạng internet.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.