网语

网语
wǎng
võng ngữ

ngôn ngữ mạng; tiếng mạng; lóng mạng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngôn ngữ mạng; tiếng mạng; lóng mạng

    • Bạn có hiểu tiếng lóng Internet không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.