罐装

罐装
guànzhuāng
quán trang

khí heli (He)

1 nghĩa#38206
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    khí heli (He)

    • Tôi thích cà phê đóng lon.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phẫu(cái vò, bình đất nung)BỘ
  • quán(con cò (âm mượn))HÀI THANH

Cái bình đất nung phát âm gần như 'quán' — đó là cái hũ, cái lon (罐).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.