罄然

罄然
qìngrán
khánh nhiên

lỗ thở; van khí; khí môn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    lỗ thở; van khí; khí môn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.