缺省

缺省
quēshěng
khuyết tỉnh

mặc định; bỏ qua

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mặc định; bỏ qua

    • Đây là cài đặt mặc định.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phẫu(cái bình, cái vò)BỘ
  • quyết(quyết định, tách ra)HÌNH THANH

Chiếc bình bị tách vỡ ra thì sẽ bị khuyết, thiếu mất một phần.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.