- 缶phẫu(cái bình, cái vò)BỘ
- 夬quyết(quyết định, tách ra)HÌNH THANH
Chiếc bình bị tách vỡ ra thì sẽ bị khuyết, thiếu mất một phần.
hàng kém phẩm chất; hàng lỗi; thứ phẩm
hàng kém phẩm chất; hàng lỗi; thứ phẩm
Sản phẩm này hơi bị lỗi.
sự cố; hỏng hóc; trục trặc
Sản phẩm này có khuyết điểm.
Chiếc bình bị tách vỡ ra thì sẽ bị khuyết, thiếu mất một phần.
hàng kém phẩm chất; hàng lỗi; thứ phẩm
hàng kém phẩm chất; hàng lỗi; thứ phẩm
Sản phẩm này hơi bị lỗi.
sự cố; hỏng hóc; trục trặc
Sản phẩm này có khuyết điểm.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.