Tới nội dung chính

缱

缱
qiǎn
khiển
⽷bộ mịch · 16 nét

liên kết; ôm ấp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    liên kết; ôm ấp

缱
qiǎn
khiển
BỘ THỦ⽷
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu