Tới nội dung chính

缤

缤
bīn
tân
⽷bộ mịch · 13 nét

dùng trong "lộn xộn; rực rỡ"

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    dùng trong "lộn xộn; rực rỡ"

缤
bīn
tân
BỘ THỦ⽷
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu