编译

编译
biān
biên dịch

băng gốc; băng master

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    băng gốc; băng master

    • Anh ấy đang biên dịch một cuốn sách.

  2. danh từ

    biên dịch; biên soạn

    • Anh ấy là một biên dịch viên xuất sắc.

  3. động từ

    biên dịch; dịch mã

    • Chương trình này cần được biên dịch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.