- 糹mịch(sợi tơ)BỘ
- 扁biên(dẹt, tấm bảng nhỏ)HÌNH THANH
Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.
băng gốc; băng master
băng gốc; băng master
Anh ấy đang biên dịch một cuốn sách.
biên dịch; biên soạn
Anh ấy là một biên dịch viên xuất sắc.
biên dịch; dịch mã
Chương trình này cần được biên dịch.
Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.
băng gốc; băng master
băng gốc; băng master
Anh ấy đang biên dịch một cuốn sách.
biên dịch; biên soạn
Anh ấy là một biên dịch viên xuất sắc.
biên dịch; dịch mã
Chương trình này cần được biên dịch.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.