Tới nội dung chính

缒

缒
zhuì
truý
⽷bộ mịch · 12 nét

hạ xuống bằng dây; buộc dây hạ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    hạ xuống bằng dây; buộc dây hạ

    • 。

      Anh ấy dùng dây thừng thả cái xô xuống.

缒
zhuì
truý
BỘ THỦ⽷
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu