Tới nội dung chính

缇

缇
tí
đề
⽷bộ mịch · 12 nét

lụa màu cam đỏ; vải màu cam đỏ

2 nghĩa#12383
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    lụa màu cam đỏ; vải màu cam đỏ

    中一种橙红色的丝绸织物yī zhǒng chénghóng sè de sīchóu zhīwù

    • 。

      Tí là một màu sắc đẹp.

  2. 貳形tính từ

    đánh dã man; đánh tàn nhẫn

    中橙红色的;赤红色的chénghóng sè de;chìhóng sè de

    • 。

      Chiếc áo này có màu đỏ cam.

缇
tí
đề
BỘ THỦ⽷
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu