/
缇
缇
đề
⽷bộ mịch · 12 nétlụa màu cam đỏ; vải màu cam đỏ
2 nghĩa#12383
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
lụa màu cam đỏ; vải màu cam đỏ
中一种橙红色的丝绸织物yī zhǒng chénghóng sè de sīchóu zhīwù
- 。
Tí là một màu sắc đẹp.
- 貳形tính từ
đánh dã man; đánh tàn nhẫn
中橙红色的;赤红色的chénghóng sè de;chìhóng sè de
- 。
Chiếc áo này có màu đỏ cam.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
缇
Phồn thể緹
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
lụa màu cam đỏ; vải màu cam đỏ
中一种橙红色的丝绸织物yī zhǒng chénghóng sè de sīchóu zhīwù
- 。
Tí là một màu sắc đẹp.
- 貳形tính từ
đánh dã man; đánh tàn nhẫn
中橙红色的;赤红色的chénghóng sè de;chìhóng sè de
- 。
Chiếc áo này có màu đỏ cam.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 给gěicho; tặng; đưa cho; (giới từ) cho, vì, đối với; (trợ từ) bị, được (dùng trong câ
- 才cáitài năng; năng lực
- 总zǒngchung; tổng; toàn bộ
- 约yuēhẹn; ước hẹn
- 累lèimệt; mệt mỏi
- 线xiànchỉ; sợi; đường (kẻ); tuyến
- 组zǔtạo thành; cấu thành
- 红hóngđỏ; son; đan sa (chu sa)
- 绑bǎngkhông phân thắng bại; hòa (không phân được thắng thua)
- 系xìchế độ; hệ thống; quy định
- 丝sīlụa; vải lụa
- 紧jǐnchặt chẽ; nghiêm ngặt